imaginary creature

imaginary creature

A child draws an imaginary creature in a storybook.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh vật tưởng tượng (imaginary creature) một sinh vật do trí tưởng tượng tạo ra; một nhân vật chỉ tồn tại trong truyền thuyết, thần thoại hoặc hư cấu. Đây một thực thể không thật trong thế giới tự nhiên, được hình thành từ ý tưởng, giấc mơ, hoặc câu chuyện của con người.

dụ sử dụng
  • (Kỳ lân một sinh vật tưởng tượng nổi tiếng xuất hiện trong nhiều câu chuyện cổ tích.)
  • (Trẻ em thường tạo ra các sinh vật tưởng tượng để chơi cùng trong các trò chơi của chúng.)
  • (Rồng những sinh vật tưởng tượng mạnh mẽ được tìm thấy trong cả thần thoại phương Đông phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an imaginary creature of the mind": một sinh vật tưởng tượng trong tâm trí.

    • The monster under the bed is just an imaginary creature of the child's mind. (Con quái vật dưới gầm giường chỉ một sinh vật tưởng tượng trong tâm trí đứa trẻ.)
  • "to depict an imaginary creature in art": miêu tả một sinh vật tưởng tượng trong nghệ thuật.

    • The artist depicted an imaginary creature with wings and a serpent's tail. (Người họa sĩ đã miêu tả một sinh vật tưởng tượng cánh đuôi rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tưởng tượng (adj): thuộc về trí tưởng tượng.
    • The story is full of imaginary creatures and magical lands. (Câu chuyện đầy ắp các sinh vật tưởng tượng vùng đất kỳ diệu.)
  • Sinh vật huyền thoại (n): sinh vật chỉ trong truyền thuyết.
    • The phoenix is a legendary creature, a type of imaginary creature. (Phượng hoàng một sinh vật huyền thoại, một loại sinh vật tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật thần thoại: sinh vật trong thần thoại, thường sức mạnh siêu nhiên.
  • Nhân vật hư cấu: nhân vật không thật, tồn tại trong tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
  • Quái vật tưởng tượng: sinh vật tưởng tượng thường mang tính đe dọa hoặc kỳ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tưởng tượng ra (to imagine): tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
    • The author imagined a whole world of imaginary creatures for his novel. (Tác giả đã tưởng tượng ra cả một thế giới sinh vật tưởng tượng cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
  • Sáng tạo ra (to create): làm ra một thứ mới.
    • She created an imaginary creature to explain the strange noises at night. ( ấy đã sáng tạo ra một sinh vật tưởng tượng để giải thích những tiếng động lạ vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Chỉ trong trí tưởng tượng: chỉ tồn tại trong suy nghĩ, không thật.
    • The idea of a perfect world is just an imaginary creature of our minds. (Ý tưởng về một thế giới hoàn hảo chỉ một sinh vật tưởng tượng trong tâm trí chúng ta.)
  • Sinh vật không tưởng: sinh vật không thể tồn tại trong thực tế.
    • A chimera is an imaginary creature made of parts from different animals. (Chimera một sinh vật tưởng tượng được tạo thành từ các bộ phận của nhiều loài động vật khác nhau.)